Cách phát âm indifference

Filter language and accent
filter
indifference phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm indifference
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm indifference
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm indifference
    Phát âm của dysphonic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dysphonic

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indifference

    • unbiased impartial unconcern
    • apathy demonstrated by an absence of emotional reactions
    • the trait of lacking enthusiasm for or interest in things generally
  • Từ đồng nghĩa với indifference

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indifference trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ indifference?
indifference đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ indifference indifference   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou