Cách phát âm listlessness

Filter language and accent
filter
listlessness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɪstlɪsnəs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm listlessness
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của listlessness

    • a feeling of lack of interest or energy
    • inactivity resulting from lethargy and lack of vigor or energy
  • Từ đồng nghĩa với listlessness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm listlessness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ listlessness?
listlessness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ listlessness listlessness   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany