Cách phát âm coolness

trong:
Filter language and accent
filter
coolness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkuːlnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coolness
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coolness

    • calm and unruffled self-assurance
    • the property of being moderately cold
    • fearless self-possession in the face of danger
  • Từ đồng nghĩa với coolness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coolness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature