Cách phát âm divagation

trong:
Filter language and accent
filter
divagation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.va.ga.sjɔ̃
  • phát âm divagation
    Phát âm của Feor (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Feor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của divagation

    • fait de divaguer, d'errer pour un animal
    • fait de sortir de son lit pour un cours d'eau
    • au sens figuré fait de s'écarter du sujet, de perdre la raison ou de sembler la perdre
  • Từ đồng nghĩa với divagation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divagation trong Tiếng Pháp

divagation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdaɪvəˈɡeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm divagation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của divagation

    • a message that departs from the main subject
    • a turning aside (of your course or attention or concern)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divagation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ divagation?
divagation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ divagation divagation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat