Cách phát âm aria

trong:
aria phát âm trong Tiếng Ý [it]
ˈa.rja
  • phát âm aria Phát âm của Ciapino (Nam từ Ý)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aria Phát âm của mafaldastasi (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aria Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aria Phát âm của andreas78 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aria Phát âm của gfl87 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aria trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • aria ví dụ trong câu

    • aria e olio

      phát âm aria e olio Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

aria phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɑːriə
    Other
  • phát âm aria Phát âm của NinjaRobot (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm aria Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aria Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aria trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aria

    • an elaborate song for solo voice
  • Từ đồng nghĩa với aria

aria phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm aria Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aria trong Tiếng Basque

aria phát âm trong Tiếng Sicilia [scn]
  • phát âm aria Phát âm của righele (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aria trong Tiếng Sicilia

aria phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm aria Phát âm của alexnowot (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aria trong Tiếng Ba Lan

aria phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm aria Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aria trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aria

    • souci, tracas
    • morceau avec accompagnement
  • Từ đồng nghĩa với aria

    • phát âm tracas tracas [fr]
    • phát âm ennui ennui [fr]
    • phát âm air air [fr]
    • phát âm Chanson Chanson [fr]
    • phát âm chant chant [fr]
    • phát âm blues blues [fr]
    • phát âm Lied Lied [fr]
    • solo vocal
    • ariette
    • cantilène
aria phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm aria Phát âm của jpgine (Nam từ Andorra)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aria trong Tiếng Piedmont

aria phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm aria Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aria trong Tiếng Lombardi

aria phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm aria Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aria trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aria

    • Pieza musical para ser cantada por una voz solista, habitualmente con acompañamiento orquestal y como parte de una ópera. Antiguamente, era cualquier melodía expresiva frecuentemente, aunque no siempre, ejecutada por un cantante. En todo caso, es una composición teatral o musical de finales del Renacimiento compuesta para ser ejecutada por un solo intérprete.
  • Từ đồng nghĩa với aria

aria phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm aria Phát âm của vocedispaccanapoli (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aria trong Tiếng Napoli

aria phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm aria Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aria trong Tiếng Thụy Điển

aria đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aria aria [co] Bạn có biết cách phát âm từ aria?

Từ ngẫu nhiên: ItaliaFriuli Venezia GiuliarosaFirenzegrazie