Cách phát âm flue

Filter language and accent
filter
flue phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm flue
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flue trong Tiếng Đan Mạch

flue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fluː
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm flue
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flue

    • flat bladelike projection on the arm of an anchor
    • organ pipe whose tone is produced by air passing across the sharp edge of a fissure or lip
    • a conduit to carry off smoke
  • Từ đồng nghĩa với flue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flue trong Tiếng Anh

flue phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm flue
    Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ps90

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flue trong Quốc tế ngữ

flue phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm flue
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flue trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flue?
flue đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flue flue   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: erindretebirkesMargrethe VestagerugeNiels Wilhelm Gade