Cách phát âm funnel

trong:
Filter language and accent
filter
funnel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfʌnl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm funnel
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm funnel
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm funnel
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của funnel

    • a conical shape with a wider and a narrower opening at the two ends
    • a conically shaped utensil having a narrow tube at the small end; used to channel the flow of substances into a container with a small mouth
    • (nautical) smokestack consisting of a shaft for ventilation or the passage of smoke (especially the smokestack of a ship)
  • Từ đồng nghĩa với funnel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm funnel trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ funnel?
funnel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ funnel funnel   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt