Cách phát âm stack

Filter language and accent
filter
stack phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stæk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stack
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stack
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stack

    • an orderly pile
    • (often followed by `of') a large number or amount or extent
    • a list in which the next item to be removed is the item most recently stored (LIFO)
  • Từ đồng nghĩa với stack

    • phát âm mound
      mound [en]
    • phát âm pile
      pile [en]
    • phát âm accumulation
      accumulation [en]
    • phát âm mass
      mass [en]
    • phát âm batch
      batch [en]
    • phát âm store
      store [en]
    • phát âm stock
      stock [en]
    • phát âm chimney
      chimney [en]
    • phát âm funnel
      funnel [en]
    • phát âm flue
      flue [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stack trong Tiếng Anh

stack phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm stack
    Phát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  camelkebab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stack trong Tiếng Thụy Điển

stack phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm stack
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stack trong Tiếng Hạ Đức

stack phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm stack
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stack trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stack?
stack đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stack stack   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl