Cách phát âm exposition

trong:
Filter language and accent
filter
exposition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌekspəˈzɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exposition
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exposition
    Phát âm của littleREDchic (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  littleREDchic

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exposition

    • a systematic interpretation or explanation (usually written) of a specific topic
    • a collection of things (goods or works of art etc.) for public display
    • an account that sets forth the meaning or intent of a writing or discourse
  • Từ đồng nghĩa với exposition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exposition trong Tiếng Anh

exposition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm exposition
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exposition
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exposition

    • fait d'exposer, de mettre à la vue; le résultat de cette action
    • présentation publique de produits, de tableaux, d'objets
    • le lieu, l'emplacement où sont exposés des produits, des tableaux, des objets
  • Từ đồng nghĩa với exposition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exposition trong Tiếng Pháp

exposition phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm exposition
    Phát âm của Wimmer (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Wimmer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exposition trong Tiếng Khoa học quốc tế

exposition phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɛkspoziˈʦi̯oːn
  • phát âm exposition
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với exposition

    • phát âm Messe
      [de]
    • phát âm Schau
      Schau [de]
    • phát âm markt
      markt [de]
    • phát âm Jahrmarkt
      Jahrmarkt [de]
    • phát âm Dult
      Dult [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exposition trong Tiếng Đức

exposition phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm exposition
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exposition trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter