Cách phát âm vitrine

Filter language and accent
filter
vitrine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vitrine
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vitrine
    Phát âm của Tatch (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Tatch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vitrine

    • partie d'une boutique, vitrée et donnant sur la rue, où on expose les marchandises
    • par métonymie cette marchandise elle-même
    • le vitrage lui-même

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitrine trong Tiếng Pháp

vitrine phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vitrine
    Phát âm của albealby (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  albealby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vitrine

    • a glass container used to store and display items in a shop or museum or home

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitrine trong Tiếng Anh

vitrine phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm vitrine
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vitrine
    Phát âm của MateusAM (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  MateusAM

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vitrine
    Phát âm của arthuram (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  arthuram

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vitrine

    • ver vitrina

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitrine trong Tiếng Bồ Đào Nha

vitrine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm vitrine
    Phát âm của cucootje1 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  cucootje1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitrine trong Tiếng Hà Lan

vitrine phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm vitrine
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitrine trong Tiếng Đức

vitrine phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm vitrine
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitrine trong Tiếng Romania

vitrine phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm vitrine
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitrine trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain