Cách phát âm congruence

Filter language and accent
filter
congruence phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm congruence
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm congruence
    Phát âm của kytiwc (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kytiwc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm congruence
    Phát âm của BCasalino (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BCasalino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của congruence

    • the quality of agreeing; being suitable and appropriate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm congruence trong Tiếng Anh

congruence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm congruence
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của congruence

    • relation mathématique entre des nombres congrus, des nombres ayant un reste identique après division par un autre nombre
    • caractère de ce qui s'adapte (d'une articulation à emboîtement parfait...)
  • Từ đồng nghĩa với congruence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm congruence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ congruence?
congruence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ congruence congruence   [en]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat