Cách phát âm parallelism

Filter language and accent
filter
parallelism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpærəlelɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parallelism
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parallelism
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parallelism

    • similarity by virtue of corresponding
  • Từ đồng nghĩa với parallelism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parallelism trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ parallelism?
parallelism đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parallelism parallelism   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl