Cách phát âm impasse

trong:
Filter language and accent
filter
impasse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  'ɪmpas; ˈɪmpɑːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm impasse
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impasse
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impasse

    • a situation in which no progress can be made or no advancement is possible
    • a street with only one way in or out
  • Từ đồng nghĩa với impasse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impasse trong Tiếng Anh

impasse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.pas
  • phát âm impasse
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm impasse
    Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  papillon

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impasse

    • voie sans issue
    • au sens figuré situation sans issue favorable
    • familièrement en langage scolaire, choix des leçons à réviser en vue de l'examen
  • Từ đồng nghĩa với impasse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impasse trong Tiếng Pháp

impasse phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm impasse
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impasse trong Tiếng Ý

impasse phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm impasse
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impasse

    • 1ª pessoa do singular do Imperfeito do Conjuntivo do verbo impar: se eu impasse
    • 3ª pessoa do singular do Imperfeito do Conjuntivo do verbo impar: se ele impasse
    • situação difícil e embaraçosa de que parece não haver saída possível
  • Từ đồng nghĩa với impasse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impasse trong Tiếng Bồ Đào Nha

impasse phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm impasse
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impasse trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ impasse?
impasse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ impasse impasse   [eu]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl