-
phát âm congestionPhát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của rdbedsole
6 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
6 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
The hope is that driverless cars will one day resolve traffic congestion.
London is so full of cars that a congestion charge was introduced to ease traffic problems
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm congestion trong Tiếng Anh
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Une rubéfaction est une rougeur de la peau due à une congestion passagère.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm congestion trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel