Cách phát âm congestion

trong:
Filter language and accent
filter
congestion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈdʒestʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm congestion
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của congestion

    • excessive accumulation of blood or other fluid in a body part
    • excessive crowding
  • Từ đồng nghĩa với congestion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm congestion trong Tiếng Anh

congestion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.ʒɛs.tjɔ̃
  • phát âm congestion
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của congestion

    • accumulation de sang dans les vaisseaux d'un organe, comme le cerveau, le foie, les poumons
  • Từ đồng nghĩa với congestion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm congestion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ congestion?
congestion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ congestion congestion   [en - uk]
  • Ghi âm từ congestion congestion   [en - usa]
  • Ghi âm từ congestion congestion   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel