Cách phát âm congestion

trong:
congestion phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈdʒestʃən
Accent:
    American
  • phát âm congestion Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm congestion trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • congestion ví dụ trong câu

    • London is so full of cars that a congestion charge was introduced to ease traffic problems

      phát âm London is so full of cars that a congestion charge was introduced to ease traffic problems Phát âm của cutout (Nữ từ Canada)
    • The hope is that driverless cars will one day resolve traffic congestion.

      phát âm The hope is that driverless cars will one day resolve traffic congestion. Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của congestion

    • excessive accumulation of blood or other fluid in a body part
    • excessive crowding
  • Từ đồng nghĩa với congestion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

congestion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ̃.ʒɛs.tjɔ̃
  • phát âm congestion Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm congestion trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của congestion

    • accumulation de sang dans les vaisseaux d'un organe, comme le cerveau, le foie, les poumons
  • Từ đồng nghĩa với congestion

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle