Cách phát âm grate

Filter language and accent
filter
grate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡreɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grate
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm grate
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grate

    • a frame of iron bars to hold a fire
    • a harsh rasping sound made by scraping something
    • a barrier that has parallel or crossed bars blocking a passage but admitting air
  • Từ đồng nghĩa với grate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grate trong Tiếng Anh

grate phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm grate
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grate trong Tiếng Khoa học quốc tế

grate phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm grate
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grate trong Tiếng Latin

grate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm grate
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grate trong Tiếng Ý

grate phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡʁaːtə
  • phát âm grate
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grate trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grate?
grate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grate grate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl