Cách phát âm nettle

trong:
Filter language and accent
filter
nettle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnetl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nettle
    Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DavidCrone

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nettle
    Phát âm của Leadenwinter (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Leadenwinter

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nettle
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nettle
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nettle

    • any of numerous plants having stinging hairs that cause skin irritation on contact (especially of the genus Urtica or family Urticaceae)
    • sting with or as with nettles and cause a stinging pain or sensation
    • cause annoyance in; disturb, especially by minor irritations
  • Từ đồng nghĩa với nettle

    • phát âm irritate
      irritate [en]
    • phát âm grate
      grate [en]
    • phát âm annoy
      annoy [en]
    • phát âm rankle
      rankle [en]
    • phát âm gall
      gall [en]
    • phát âm chafe
      chafe [en]
    • phát âm goad
      goad [en]
    • phát âm harass
      harass [en]
    • phát âm needle
      needle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nettle trong Tiếng Anh

nettle phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm nettle
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nettle trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither