Cách phát âm abrade

Filter language and accent
filter
abrade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbreɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abrade
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm abrade
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abrade

    • wear away
    • rub hard or scrub
  • Từ đồng nghĩa với abrade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrade trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abrade?
abrade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abrade abrade   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany