Cách phát âm wear

wear phát âm trong Tiếng Anh [en]
weə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm wear Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    20 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wear Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wear Phát âm của hpembrtn (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wear Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm wear Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wear Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm wear Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wear trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • wear ví dụ trong câu

    • "When in doubt, wear red" [Bill Blass]

      phát âm "When in doubt, wear red" [Bill Blass] Phát âm của (Từ )
    • My mother would wear this.

      phát âm My mother would wear this. Phát âm của (Từ )
    • You wear me out with your constant nagging.

      phát âm You wear me out with your constant nagging. Phát âm của (Từ )
    • You wear me out with your constant nagging.

      phát âm You wear me out with your constant nagging. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wear

    • impairment resulting from long use
    • a covering designed to be worn on a person's body
    • the act of having on your person as a covering or adornment
  • Từ đồng nghĩa với wear

    • phát âm Don Don [en]
    • phát âm show off show off [en]
    • phát âm model model [en]
    • phát âm deteriorate deteriorate [en]
    • phát âm worsen worsen [en]
    • phát âm abrade abrade [en]
    • phát âm age age [en]
    • put on
    • get into
    • sport (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough