Cách phát âm wear

wear phát âm trong Tiếng Anh [en]
weə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm wear Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    22 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wear Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wear Phát âm của hpembrtn (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wear Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm wear Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wear Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm wear Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wear trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • wear ví dụ trong câu

    • You wear me out with your constant nagging.

      phát âm You wear me out with your constant nagging. Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • You wear me out with your constant nagging.

      phát âm You wear me out with your constant nagging. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • My mother would wear this.

      phát âm My mother would wear this. Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • "When in doubt, wear red" [Bill Blass]

      phát âm "When in doubt, wear red" [Bill Blass] Phát âm của canadagirl123 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wear

    • impairment resulting from long use
    • a covering designed to be worn on a person's body
    • the act of having on your person as a covering or adornment
  • Từ đồng nghĩa với wear

    • phát âm Don Don [en]
    • phát âm show off show off [en]
    • phát âm model model [en]
    • phát âm deteriorate deteriorate [en]
    • phát âm worsen worsen [en]
    • phát âm abrade abrade [en]
    • phát âm age age [en]
    • get into
    • sport (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable