Cách phát âm deteriorate

Filter language and accent
filter
deteriorate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈtɪərɪəreɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deteriorate
    Phát âm của sarra (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarra

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deteriorate
    Phát âm của Dandydandelion (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dandydandelion

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deteriorate
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deteriorate
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deteriorate

    • become worse or disintegrate
    • grow worse
  • Từ đồng nghĩa với deteriorate

    • phát âm worsen
      worsen [en]
    • phát âm abrade
      abrade [en]
    • phát âm age
      age [en]
    • phát âm fatigue
      fatigue [en]
    • phát âm impair
      impair [en]
    • phát âm canker
      canker [en]
    • phát âm rot
      rot [en]
    • phát âm degenerate
      degenerate [en]
    • phát âm rust
      rust [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deteriorate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deteriorate?
deteriorate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deteriorate deteriorate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh