Cách phát âm canker

trong:
Filter language and accent
filter
canker phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæŋkə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm canker
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm canker
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của canker

    • a fungal disease of woody plants that causes localized damage to the bark
    • an ulceration (especially of the lips or lining of the mouth)
    • a pernicious and malign influence that is hard to get rid of
  • Từ đồng nghĩa với canker

    • phát âm injury
      injury [en]
    • phát âm cut
      cut [en]
    • phát âm boil
      boil [en]
    • phát âm bruise
      bruise [en]
    • phát âm sore
      sore [en]
    • phát âm gash
      gash [en]
    • phát âm stab
      stab [en]
    • phát âm degrade
      degrade [en]
    • phát âm debase
      debase [en]
    • phát âm corrupt
      corrupt [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canker trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature