Cách phát âm boil

Filter language and accent
filter
boil phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  boɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm boil
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boil
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm boil
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boil
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boil
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boil
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boil

    • a painful sore with a hard core filled with pus
    • the temperature at which a liquid boils at sea level
    • come to the boiling point and change from a liquid to vapor
  • Từ đồng nghĩa với boil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boil trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ boil?
boil đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ boil boil   [es - es]
  • Ghi âm từ boil boil   [es - latam]
  • Ghi âm từ boil boil   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh