Cách phát âm carbuncle

Filter language and accent
filter
carbuncle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɑːbʌŋkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carbuncle
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carbuncle

    • deep-red cabochon garnet cut without facets
    • an infection larger than a boil and with several openings for discharge of pus
  • Từ đồng nghĩa với carbuncle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carbuncle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ carbuncle?
carbuncle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ carbuncle carbuncle   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh