Cách phát âm excrescence

excrescence phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪkˈskresns
    Âm giọng Anh
  • phát âm excrescence Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm excrescence Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excrescence Phát âm của nostalgiaddict (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excrescence trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excrescence

    • something that bulges out or is protuberant or projects from its surroundings
    • (pathology) an abnormal outgrowth or enlargement of some part of the body
  • Từ đồng nghĩa với excrescence

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck