Cách phát âm pustule

Filter language and accent
filter
pustule phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʌstjuːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pustule
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pustule
    Phát âm của bonobo (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bonobo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pustule

    • a small inflamed elevation of skin containing pus; a blister filled with pus
  • Từ đồng nghĩa với pustule

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pustule trong Tiếng Anh

pustule phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pustule
    Phát âm của Multiplex (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Multiplex

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pustule
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pustule trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat