Cách phát âm fistula

trong:
Filter language and accent
filter
fistula phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪstjʊlə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fistula
    Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnoNeal

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fistula
    Phát âm của cheryl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cheryl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fistula
    Phát âm của edinho (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  edinho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fistula
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fistula ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fistula

    • a chronic inflammation of the withers of a horse
    • an abnormal passage leading from a suppurating cavity to the body surface
  • Từ đồng nghĩa với fistula

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fistula trong Tiếng Anh

fistula phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm fistula
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fistula trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fistula?
fistula đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fistula fistula   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt