Cách phát âm stew

Filter language and accent
filter
stew phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stjuː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stew
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stew
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stew

    • agitation resulting from active worry
    • food prepared by stewing especially meat or fish with vegetables
    • be in a huff; be silent or sullen
  • Từ đồng nghĩa với stew

    • phát âm fret
      fret [en]
    • phát âm fume
      fume [en]
    • phát âm chafe
      chafe [en]
    • phát âm fuss
      fuss [en]
    • phát âm ragout
      ragout [en]
    • phát âm simmer
      simmer [en]
    • phát âm boil
      boil [en]
    • phát âm fricassee
      fricassee [en]
    • phát âm seethe
      seethe [en]
    • phát âm hash
      hash [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stew trong Tiếng Anh

stew phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm stew
    Phát âm của Foorgol (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Foorgol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stew trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stew?
stew đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stew stew   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat