Cách phát âm hash

Filter language and accent
filter
hash phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hæʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hash
    Phát âm của neofight78 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  neofight78

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hash
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hash

    • chopped meat mixed with potatoes and browned
    • purified resinous extract of the hemp plant; used as a hallucinogen
    • chop up
  • Từ đồng nghĩa với hash

    • phát âm casserole
      casserole [en]
    • phát âm stew
      stew [en]
    • phát âm cut up
      cut up [en]
    • phát âm dice
      dice [en]
    • phát âm divide
      divide [en]
    • phát âm slice
      slice [en]
    • phát âm mince
      mince [en]
    • phát âm cube
      cube [en]
    • phát âm mangle
      mangle [en]
    • phát âm chop
      chop [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hash trong Tiếng Anh

hash phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm hash
    Phát âm của Albana (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Albana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hash trong Tiếng Albania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hash?
hash đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hash hash   [es - es]
  • Ghi âm từ hash hash   [es - latam]
  • Ghi âm từ hash hash   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt