Cách phát âm casserole

Filter language and accent
filter
casserole phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæsərəʊl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm casserole
    Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  emsr2d2

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm casserole
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm casserole
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm casserole
    Phát âm của lifewitch (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lifewitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của casserole

    • food cooked and served in a casserole
    • large deep dish in which food can be cooked and served
  • Từ đồng nghĩa với casserole

    • phát âm hash
      hash [en]
    • phát âm stew
      stew [en]
    • phát âm dish
      dish [en]
    • phát âm saucer
      saucer [en]
    • phát âm plate
      plate [en]
    • phát âm pot
      pot [en]
    • phát âm kettle
      kettle [en]
    • phát âm broiler
      broiler [en]
    • phát âm roaster
      roaster [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casserole trong Tiếng Anh

casserole phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kas.ʁɔl
  • phát âm casserole
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm casserole
    Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Sabir

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của casserole

    • récipient souvent métallique pour la cuisson des aliments
    • instrument ou voix peu harmonieux, discordant
    • projecteur utilisé pour les tournages en extérieur
  • Từ đồng nghĩa với casserole

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casserole trong Tiếng Pháp

casserole phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm casserole
    Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Brugmans

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm casserole
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm casserole trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel