Cách phát âm saucer

Filter language and accent
filter
saucer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɔːsə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm saucer
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm saucer
    Phát âm của aidansmith (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aidansmith

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saucer
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm saucer
    Phát âm của daniela1perri (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  daniela1perri

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saucer

    • something with a round shape resembling a flat circular plate
    • a small shallow dish for holding a cup at the table
    • directional antenna consisting of a parabolic reflector for microwave or radio frequency radiation
  • Từ đồng nghĩa với saucer

    • phát âm basin
      basin [en]
    • phát âm dish
      dish [en]
    • phát âm bowl
      bowl [en]
    • phát âm urn
      urn [en]
    • phát âm casserole
      casserole [en]
    • phát âm plate
      plate [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saucer trong Tiếng Anh

saucer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  so.se
  • phát âm saucer
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saucer

    • tremper dans de la sauce
    • essuyer son assiette avec un morceau de pain
    • argotiquement pleuvoir
  • Từ đồng nghĩa với saucer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saucer trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter