Cách phát âm roaster

trong:
Filter language and accent
filter
roaster phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrəʊstə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm roaster
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của roaster

    • a harsh or humorous critic (sometimes intended as a facetious compliment)
    • a cook who roasts food
    • flesh of a large young chicken over 3 1/2 lb suitable for roasting
  • Từ đồng nghĩa với roaster

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roaster trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften