Cách phát âm barbecue

barbecue phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɑːbɪkjuː
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm barbecue Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barbecue Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barbecue Phát âm của Home (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barbecue Phát âm của Cvass (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barbecue Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barbecue Phát âm của ynarakit (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barbecue Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm barbecue Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barbecue Phát âm của drury1 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm barbecue Phát âm của supervegan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm barbecue Phát âm của Liam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barbecue trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • barbecue ví dụ trong câu

    • We need some more charcoal for the barbecue. Can you go and buy some?

      phát âm We need some more charcoal for the barbecue. Can you go and buy some? Phát âm của drooney2006 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Would you refuseniks get the heck off of my property! I'm trying to cook barbecue!

      phát âm Would you refuseniks get the heck off of my property! I'm trying to cook barbecue! Phát âm của MaoZedong (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barbecue

    • meat that has been barbecued or grilled in a highly seasoned sauce
    • a cookout in which food is cooked over an open fire; especially a whole animal carcass roasted on a spit
    • a rack to hold meat for cooking over hot charcoal usually out of doors
  • Từ đồng nghĩa với barbecue

    • phát âm broiler broiler [en]
    • phát âm grill grill [en]
    • phát âm griddle griddle [en]
    • phát âm roaster roaster [en]
    • phát âm spit spit [en]
    • phát âm broil broil [en]
    • phát âm roast roast [en]
    • phát âm sear sear [en]
    • phát âm feast feast [en]
    • phát âm outing outing [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

barbecue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
baʁ.bə.kju
  • phát âm barbecue Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barbecue trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • barbecue ví dụ trong câu

    • Les locataires de l'immeuble se sont retrouvés hier pour un grand barbecue

      phát âm Les locataires de l'immeuble se sont retrouvés hier pour un grand barbecue Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Les brochettes de poulet sont faciles à cuire au barbecue

      phát âm Les brochettes de poulet sont faciles à cuire au barbecue Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • Les brochettes de poulet sont faciles à cuire au barbecue

      phát âm Les brochettes de poulet sont faciles à cuire au barbecue Phát âm của Tenq (Nam từ Thụy Sỹ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barbecue

    • appareil de cuisson à l'air libre fonctionnant au charbon de bois
  • Từ đồng nghĩa với barbecue

barbecue phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm barbecue Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barbecue trong Tiếng Hà Lan

barbecue phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm barbecue Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barbecue trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel