Cách phát âm broil

trong:
Filter language and accent
filter
broil phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  broɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm broil
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm broil
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của broil

    • cooking by direct exposure to radiant heat (as over a fire or under a grill)
    • cook under a broiler
    • heat by a natural force
  • Từ đồng nghĩa với broil

    • phát âm barbecue
      barbecue [en]
    • phát âm roast
      roast [en]
    • phát âm sear
      sear [en]
    • phát âm cook
      cook [en]
    • phát âm toast
      toast [en]
    • phát âm bake
      bake [en]
    • phát âm warm
      warm [en]
    • phát âm microwave
      microwave [en]
    • phát âm sauté
      sauté [en]
    • phát âm fry
      fry [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm broil trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ broil?
broil đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ broil broil   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel