Cách phát âm cook

trong:
cook phát âm trong Tiếng Anh [en]
kʊk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm cook Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cook Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cook Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cook Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cook Phát âm của Jenz114 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm cook Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cook Phát âm của JuliusBeezer (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm cook Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cook Phát âm của nanobyte55 (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cook Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cook trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cook ví dụ trong câu

    • Would you refuseniks get the heck off of my property! I'm trying to cook barbecue!

      phát âm Would you refuseniks get the heck off of my property! I'm trying to cook barbecue! Phát âm của MaoZedong (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The wealthy family had more than one servant to clean and cook for them

      phát âm The wealthy family had more than one servant to clean and cook for them Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cook

    • someone who cooks food
    • English navigator who claimed the east coast of Australia for Britain and discovered several Pacific islands (1728-1779)
    • prepare a hot meal
  • Từ đồng nghĩa với cook

    • phát âm prepare prepare [en]
    • phát âm boil boil [en]
    • phát âm mull mull [en]
    • phát âm coddle coddle [en]
    • phát âm parch parch [en]
    • phát âm parboil parboil [en]
    • phát âm dry dry [en]
    • phát âm chef chef [en]
    • phát âm bubble bubble [en]
    • phát âm foam foam [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cook phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm cook Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cook trong Tiếng Đức

cook đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cook cook [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ cook?
  • Ghi âm từ cook cook [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ cook?
  • Ghi âm từ cook cook [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ cook?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry