Cách phát âm coddle

Thêm thể loại cho coddle

coddle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒdl̩
Accent:
    American
  • phát âm coddle Phát âm của laurenscott (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coddle Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coddle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coddle

    • treat with excessive indulgence
    • cook in nearly boiling water
  • Từ đồng nghĩa với coddle

    • phát âm baby baby [en]
    • phát âm favour favour [en]
    • phát âm spoil spoil [en]
    • phát âm mollycoddle mollycoddle [en]
    • phát âm cuddle cuddle [en]
    • phát âm caress caress [en]
    • phát âm simmer simmer [en]
    • phát âm brew brew [en]
    • phát âm cook cook [en]
    • phát âm adore adore [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude