Cách phát âm brew

brew phát âm trong Tiếng Anh [en]
bruː
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm brew Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brew Phát âm của bigbadjohn (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brew Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brew Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brew Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brew trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • brew ví dụ trong câu

    • Adam's ale is the best brew.

      phát âm Adam's ale is the best brew. Phát âm của lwelland (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • ginger brew

      phát âm ginger brew Phát âm của nrauhauser (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brew

    • drink made by steeping and boiling and fermenting rather than distilling
    • prepare by brewing
    • sit or let sit in boiling water so as to extract the flavor
  • Từ đồng nghĩa với brew

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

brew phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm brew Phát âm của Mirek (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brew Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brew trong Tiếng Ba Lan

brew đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brew brew [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ brew?
  • Ghi âm từ brew brew [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ brew?
  • Ghi âm từ brew brew [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ brew?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato