Cách phát âm paste

Filter language and accent
filter
paste phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  peɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm paste
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm paste
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm paste
    Phát âm của guspolly (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  guspolly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của paste

    • any mixture of a soft and malleable consistency
    • a hard, brilliant lead glass that is used in making artificial jewelry
    • an adhesive made from water and flour or starch; used on paper and paperboard
  • Từ đồng nghĩa với paste

    • phát âm stick
      stick [en]
    • phát âm affix
      affix [en]
    • phát âm glue
      glue [en]
    • phát âm attach
      attach [en]
    • phát âm secure
      secure [en]
    • phát âm cement
      cement [en]
    • phát âm set
      set [en]
    • phát âm adhesive
      adhesive [en]
    • phát âm adherent
      adherent [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paste trong Tiếng Anh

Paste phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm paste
    Phát âm của heiner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  heiner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm paste
    Phát âm của chiyo_chan (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  chiyo_chan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Paste

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Paste trong Tiếng Đức

paste phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm paste
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paste trong Tiếng Lombardi

paste phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm paste
    Phát âm của yuuchac (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  yuuchac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của paste

    • Comer el ganado hierba en el campo.
    • Llevar el ganado al campo para que coma hierba.
  • Từ đồng nghĩa với paste

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paste trong Tiếng Tây Ban Nha

paste phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm paste
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paste trong Tiếng Do Thái

paste phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm paste
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paste trong Tiếng Ý

paste phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm paste
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paste trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ paste?
paste đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ paste paste   [en - other]
  • Ghi âm từ paste paste   [ro]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork