Cách phát âm paste

paste phát âm trong Tiếng Anh [en]
peɪst
  • phát âm paste Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paste Phát âm của guspolly (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paste Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paste trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của paste

    • any mixture of a soft and malleable consistency
    • a hard, brilliant lead glass that is used in making artificial jewelry
    • an adhesive made from water and flour or starch; used on paper and paperboard
  • Từ đồng nghĩa với paste

    • phát âm stick stick [en]
    • phát âm affix affix [en]
    • phát âm glue glue [en]
    • phát âm attach attach [en]
    • phát âm secure secure [en]
    • phát âm cement cement [en]
    • phát âm set set [en]
    • phát âm adhesive adhesive [en]
    • phát âm adherent adherent [en]
    • make fast

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

paste phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm paste Phát âm của heiner (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paste Phát âm của chiyo_chan (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paste trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • paste ví dụ trong câu

    • eine Paste

      phát âm eine Paste Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với paste

paste phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm paste Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paste trong Tiếng Lombardi

paste phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm paste Phát âm của yuuchac (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paste trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của paste

    • Comer el ganado hierba en el campo.
    • Llevar el ganado al campo para que coma hierba.
  • Từ đồng nghĩa với paste

    • phát âm roce roce [es]
    • pazca
    • apaciente
    • campee
    • tasque
    • pastoree
    • yazca
    • bastonee
    • caree
    • corroa
paste phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm paste Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paste trong Tiếng Do Thái

paste phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm paste Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paste trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: sorryyouwhatLondonbasil