Cách phát âm cement

Filter language and accent
filter
cement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪˈment
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cement
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cement
    Phát âm của Malprave (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Malprave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cement
    Phát âm của AB727 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AB727

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cement
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cement
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cement
    Phát âm của auduende (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  auduende

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cement
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cement

    • concrete pavement is sometimes referred to as cement
    • a building material that is a powder made of a mixture of calcined limestone and clay; used with water and sand or gravel to make concrete and mortar
    • something that hardens to act as adhesive material
  • Từ đồng nghĩa với cement

    • phát âm glue
      glue [en]
    • phát âm mortar
      mortar [en]
    • phát âm epoxy
      epoxy [en]
    • phát âm grout
      grout [en]
    • phát âm paste
      paste [en]
    • phát âm fasten
      fasten [en]
    • phát âm plaster
      plaster [en]
    • phát âm tar
      tar [en]
    • phát âm connect
      connect [en]
    • phát âm cover
      cover [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cement trong Tiếng Anh

cement phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm cement
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cement
    Phát âm của Goren (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  Goren

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cement trong Tiếng Hungary

cement phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm cement
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cement trong Tiếng Thụy Điển

cement phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cement
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cement
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cement trong Tiếng Hà Lan

cement phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm cement
    Phát âm của ge0rge (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  ge0rge

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cement trong Tiếng Séc

cement phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm cement
    Phát âm của jekson85 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  jekson85

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cement trong Tiếng Slovenia

cement phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm cement
    Phát âm của yaodragon (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  yaodragon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cement trong Tiếng Ngô

cement phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cement
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cement trong Tiếng Catalonia

cement phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm cement
    Phát âm của teilki (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  teilki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cement trong Tiếng Croatia

cement phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm cement
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cement trong Tiếng Ba Lan

cement phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm cement
    Phát âm của muugi (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  muugi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cement trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither