Cách phát âm mortar

trong:
Filter language and accent
filter
mortar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɔːtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mortar
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mortar
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mortar

    • a muzzle-loading high-angle gun with a short barrel that fires shells at high elevations for a short range
    • used as a bond in masonry or for covering a wall
    • a bowl-shaped vessel in which substances can be ground and mixed with a pestle
  • Từ đồng nghĩa với mortar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mortar trong Tiếng Anh

mortar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm mortar
    Phát âm của RedHotMoon (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  RedHotMoon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mortar trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mortar?
mortar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mortar mortar   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature