Cách phát âm projectile

projectile phát âm trong Tiếng Anh [en]
prəˈdʒektaɪl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm projectile Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm projectile Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm projectile Phát âm của HappyHappy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm projectile trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của projectile

    • a weapon that is forcibly thrown or projected at a targets but is not self-propelled
    • any vehicle self-propelled by a rocket engine
    • impelling or impelled forward
  • Từ đồng nghĩa với projectile

    • phát âm dart dart [en]
    • phát âm missile missile [en]
    • phát âm barb barb [en]
    • phát âm spear spear [en]
    • phát âm harpoon harpoon [en]
    • phát âm Lance Lance [en]
    • phát âm javelin javelin [en]
    • phát âm shot shot [en]
    • phát âm Shell Shell [en]
    • phát âm round round [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

projectile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm projectile Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm projectile trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của projectile

    • tout corps lancé vers un objectif
  • Từ đồng nghĩa với projectile

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant