Cách phát âm grenade

trong:
Filter language and accent
filter
grenade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡʁə.nad
  • phát âm grenade
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grenade
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grenade
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grenade

    • fruit du grenadier, rempli de graines
    • projectile métallique de la forme du fruit rempli d'une charge explosive
    • ornement d'uniforme des pompiers
  • Từ đồng nghĩa với grenade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grenade trong Tiếng Pháp

grenade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrɪˈneɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grenade
    Phát âm của Mowthy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mowthy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grenade
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grenade
    Phát âm của Kadesman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kadesman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grenade

    • a small explosive bomb thrown by hand or fired from a missile
  • Từ đồng nghĩa với grenade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grenade trong Tiếng Anh

Grenade phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm grenade
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Grenade trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grenade?
grenade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grenade grenade   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain