Cách phát âm nuclear weapon

Filter language and accent
filter
nuclear weapon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnukliər ˈwɛpən, ˈnju-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nuclear weapon
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nuclear weapon
    Phát âm của rp45 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rp45

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nuclear weapon
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nuclear weapon
    Phát âm của lurkfish (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  lurkfish

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nuclear weapon

    • a weapon of mass destruction whose explosive power derives from a nuclear reaction
  • Từ đồng nghĩa với nuclear weapon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuclear weapon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't