Cách phát âm asphalt

asphalt phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈasfalt; asfɒlt
    American
  • phát âm asphalt Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm asphalt Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm asphalt Phát âm của JBrenn (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm asphalt Phát âm của Nestea80 (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm asphalt Phát âm của cutout (Nữ từ Canada)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asphalt trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • asphalt ví dụ trong câu

    • Shadows on an asphalt road

      phát âm Shadows on an asphalt road Phát âm của kai_wanders (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • A white line on a black asphalt road

      phát âm A white line on a black asphalt road Phát âm của asenion (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của asphalt

    • mixed asphalt and crushed gravel or sand; used especially for paving but also for roofing
    • a dark bituminous substance found in natural beds and as residue from petroleum distillation; consists mainly of hydrocarbons
    • cover with tar or asphalt
  • Từ đồng nghĩa với asphalt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

asphalt phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm asphalt Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm asphalt Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asphalt trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • asphalt ví dụ trong câu

    • In einem Teerverarbeitungswerk wird Asphalt hergestellt.

      phát âm In einem Teerverarbeitungswerk wird Asphalt hergestellt. Phát âm của Lelofee (Từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với asphalt

asphalt phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm asphalt Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asphalt trong Tiếng Luxembourg

asphalt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ asphalt asphalt [bs] Bạn có biết cách phát âm từ asphalt?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica