Cách phát âm pavement

Filter language and accent
filter
pavement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeɪvmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pavement
    Phát âm của cbjones82 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cbjones82

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pavement
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pavement
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pavement
    Phát âm của NoNoxo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NoNoxo

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pavement
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pavement

    • the paved surface of a thoroughfare
    • material used to pave an area
    • walk consisting of a paved area for pedestrians; usually beside a street or roadway
  • Từ đồng nghĩa với pavement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pavement trong Tiếng Anh

pavement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pav.mɑ̃
  • phát âm pavement
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pavement trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel