Cách phát âm avenue

trong:
avenue phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈævənjuː
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm avenue Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm avenue Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm avenue Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm avenue Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm avenue Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm avenue Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avenue trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • avenue ví dụ trong câu

    • Madison Avenue is synonymous with the advertising business.

      phát âm Madison Avenue is synonymous with the advertising business. Phát âm của troutlette (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của avenue

    • a line of approach
    • a wide street or thoroughfare
  • Từ đồng nghĩa với avenue

    • phát âm path path [en]
    • phát âm route route [en]
    • phát âm channel channel [en]
    • phát âm course course [en]
    • phát âm road road [en]
    • phát âm track track [en]
    • phát âm way way [en]
    • phát âm passage passage [en]
    • phát âm approach approach [en]
    • entrance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

avenue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm avenue Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm avenue Phát âm của sayfrench (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm avenue Phát âm của Champi (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm avenue Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avenue trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • avenue ví dụ trong câu

    • Si vous tournez à gauche, vous trouverez une avenue

      phát âm Si vous tournez à gauche, vous trouverez une avenue Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Avenue Jean Cocteau

      phát âm Avenue Jean Cocteau Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của avenue

    • arrivée, ayant eu lieu
    • grande rue bordée d'arbres, généralement urbaine
  • Từ đồng nghĩa với avenue

avenue phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm avenue Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avenue trong Tiếng Hà Lan

avenue phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm avenue Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avenue trong Tiếng Luxembourg

avenue đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ avenue avenue [sk] Bạn có biết cách phát âm từ avenue?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar