Cách phát âm rue

Filter language and accent
filter
rue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁy
  • phát âm rue
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rue
    Phát âm của mattydee (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  mattydee

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rue
    Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Cistude

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rue
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rue
    Phát âm của JOuellette (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  JOuellette

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rue

    • voie aménagée dans une agglomération (bordée de maisons)
    • ensemble des habitants des maisons d'une rue
    • par analogie espace étroit, passage
  • Từ đồng nghĩa với rue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rue trong Tiếng Pháp

rue phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rue
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rue

    • European strong-scented perennial herb with grey-green bitter-tasting leaves; an irritant similar to poison ivy
    • leaves sometimes used for flavoring fruit or claret cup but should be used with great caution: can cause irritation like poison ivy
    • sadness associated with some wrong done or some disappointment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rue trong Tiếng Anh

rue phát âm trong Tiếng Franco-Provençal [frp]
  • phát âm rue
    Phát âm của SilvanoTangi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  SilvanoTangi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rue trong Tiếng Franco-Provençal

rue phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  ʁy
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm rue
    Phát âm của gigi44 (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  gigi44

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rue trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rue?
rue đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rue rue   [en - usa]
  • Ghi âm từ rue rue   [es - es]
  • Ghi âm từ rue rue   [es - latam]
  • Ghi âm từ rue rue   [es - other]
  • Ghi âm từ rue rue   [fr]
  • Ghi âm từ rue rue   [ht]
  • Ghi âm từ rue rue   [pt - pt]
  • Ghi âm từ rue rue   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain