Cách phát âm rue

rue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁy
  • phát âm rue Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rue Phát âm của mattydee (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rue Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rue Phát âm của JOuellette (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rue Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rue trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • rue ví dụ trong câu

    • Tourner à gauche rue Aimé-Ramon

      phát âm Tourner à gauche rue Aimé-Ramon Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Prendre la rue du Pont-Vieux, traverser le pont

      phát âm Prendre la rue du Pont-Vieux, traverser le pont Phát âm của josefer (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rue

    • voie aménagée dans une agglomération (bordée de maisons)
    • ensemble des habitants des maisons d'une rue
    • par analogie espace étroit, passage
  • Từ đồng nghĩa với rue

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    Other
  • phát âm rue Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rue trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rue ví dụ trong câu

    • You’ll rue the day you dared defy me.

      phát âm You’ll rue the day you dared defy me. Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • Rue Morgue Avenue

      phát âm Rue Morgue Avenue Phát âm của DLBEnglish (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rue

    • European strong-scented perennial herb with grey-green bitter-tasting leaves; an irritant similar to poison ivy
    • leaves sometimes used for flavoring fruit or claret cup but should be used with great caution: can cause irritation like poison ivy
    • sadness associated with some wrong done or some disappointment
rue phát âm trong Tiếng Franco-Provençal [frp]
  • phát âm rue Phát âm của SilvanoTangi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rue trong Tiếng Franco-Provençal

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès