Cách phát âm fasten

Filter language and accent
filter
fasten phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɑːsn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fasten
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fasten
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fasten
    Phát âm của heydarling (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  heydarling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fasten
    Phát âm của TheRealJessicaJarvis (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TheRealJessicaJarvis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fasten
    Phát âm của isenriver (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  isenriver

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fasten

    • cause to be firmly attached
    • become fixed or fastened
    • attach to
  • Từ đồng nghĩa với fasten

    • phát âm affix
      affix [en]
    • phát âm attach
      attach [en]
    • phát âm bind
      bind [en]
    • phát âm connect
      connect [en]
    • phát âm hitch
      hitch [en]
    • phát âm join
      join [en]
    • phát âm stick on
      stick on [en]
    • phát âm grasp
      grasp [en]
    • phát âm catch
      catch [en]
    • phát âm seize
      seize [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fasten trong Tiếng Anh

fasten phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfastn̩
  • phát âm fasten
    Phát âm của Batardeau (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Batardeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với fasten

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fasten trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave