Cách phát âm cuddle

trong:
cuddle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkʌdl̩
    British
  • phát âm cuddle Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cuddle Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cuddle Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm cuddle Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cuddle Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuddle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cuddle

    • a close and affectionate (and often prolonged) embrace
    • move or arrange oneself in a comfortable and cozy position
    • hold (a person or thing) close, as for affection, comfort, or warmth
  • Từ đồng nghĩa với cuddle

    • phát âm touch touch [en]
    • phát âm embrace embrace [en]
    • phát âm caress caress [en]
    • phát âm nuzzle nuzzle [en]
    • phát âm stroke stroke [en]
    • phát âm snuggle snuggle [en]
    • phát âm graze graze [en]
    • phát âm baby baby [en]
    • phát âm favour favour [en]
    • phát âm spoil spoil [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle