Cách phát âm embrace

trong:
embrace phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪmˈbreɪs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm embrace Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm embrace Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm embrace Phát âm của edintoronto (Nam từ Canada)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm embrace Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embrace trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embrace

    • the act of clasping another person in the arms (as in greeting or affection)
    • the state of taking in or encircling
    • a close affectionate and protective acceptance
  • Từ đồng nghĩa với embrace

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance