Cách phát âm graze

trong:
graze phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡreɪz
    American
  • phát âm graze Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm graze Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm graze Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm graze Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm graze Phát âm của Trekpunk (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graze trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • graze ví dụ trong câu

    • I've got a slight graze on my left knee after falling over

      phát âm I've got a slight graze on my left knee after falling over Phát âm của blueinkblack (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của graze

    • a superficial abrasion
    • the act of grazing
    • feed as in a meadow or pasture
  • Từ đồng nghĩa với graze

    • phát âm brush brush [en]
    • phát âm touch touch [en]
    • phát âm skim skim [en]
    • phát âm scrape scrape [en]
    • phát âm shave shave [en]
    • phát âm rub rub [en]
    • phát âm forage forage [en]
    • phát âm pasture pasture [en]
    • feed (informal)
    • ruminate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday