Cách phát âm spoil

Thêm thể loại cho spoil

spoil phát âm trong Tiếng Anh [en]
spoɪl
    American
  • phát âm spoil Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spoil Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spoil Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spoil Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm spoil Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm spoil Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spoil trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • spoil ví dụ trong câu

    • It's better to freeze-dry food than to let it spoil!

      phát âm It's better to freeze-dry food than to let it spoil! Phát âm của cdb5274 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Don't spoil the ship for a ha'p'orth of tar

      phát âm Don't spoil the ship for a ha'p'orth of tar Phát âm của SavageOtter (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spoil

    • (usually plural) valuables taken by violence (especially in war)
    • the act of spoiling something by causing damage to it
    • the act of stripping and taking by force
  • Từ đồng nghĩa với spoil

    • phát âm ruin ruin [en]
    • phát âm damage damage [en]
    • phát âm demolish demolish [en]
    • phát âm destroy destroy [en]
    • phát âm disfigure disfigure [en]
    • phát âm wreck wreck [en]
    • phát âm harm harm [en]
    • phát âm impair impair [en]
    • phát âm plunder plunder [en]
    • pillage (arch.)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand